Tin tức

Dách sách sinh viên bị cấm thi Học kỳ 1, năm học 2016 - 2017 học phần môn Công tác Quốc phòng An ninh và Đường lối quân sự chung của Đảng

12/9/2016 10:34:21 AM

Tập Tin Đính Kèm

DANH SÁCH SINH VIÊN CẤM THI

HỌC KỲ 1, NĂM HỌC 2016 – 2017

1. Học phần Đường lối quân sự của Đảng

STT


sinh viên

Họ và Tên

Ngày sinh

Lớp sinh viên

Số tiết
vắng

Lớp HP

1

0012410174

Nguyễn Thị Cẩm

Tuyên

06/01/1993

ĐHGDMN12B

14

GE414901

2

0012410493

Mai Duy

Phương

07/04/1994

ĐHGDTC12A

14

GE414901

3

0013310195

Ngô Văn

Trường

29/08/1995

CĐGDTH13A

14

GE414901

4

0014310733

Trương Văn

Bào

08/04/1995

CĐSVAN14A

14

GE414901

5

0014412627

Phạm Thị

Hiền

17/09/1996

ĐHGDMN14C

14

GE414901

6

0013410785

Trương Ái

Nhơn

28/11/1995

ĐHSVAN13A

16

GE414902

7

0014413110

Phạm Thị Ngọc

Mến

10/10/1996

ĐHGDMN14G

22

GE414902

8

0014419009

Nguyễn Việt

Đức

24/04/1995

ĐHGDCT14A

16

GE414902

9

0015411988

Lê Phạm Phúc

Long

06/11/1997

ĐHSLY15A

16

GE414902

10

0014411883

Lăng Kim

Chi

11/08/1996

ĐHSAN14A

17

GE414903

11

0014412298

Lê Trung

Tín

02/03/1995

ĐHCTXH14A

15

GE414903

12

0014412497

Nguyễn Thị Kim

Giàu

15/11/1996

ĐHQLVH14A

17

GE414903

13

0014413193

Nguyễn Ngọc

Hằng

02/12/1996

ĐHSANH14A

17

GE414903

14

0015411662

Trần Trâm

Anh

13/05/1997

ĐHGDMN15C

15

GE414903

15

0012410284

Trần Thị Tuyết

Anh

02/05/1994

ĐHGDTH12A

16

GE414904

16

0014411891

Nguyễn Minh

Thông

10/12/1995

ĐHSANH14B

16

GE414904

17

0014419040

Lê Thị

Thoa

21/03/1994

ĐHSTOAN14A

14

GE414904

18

0015310237

Mai Thành

Duy

25/07/1997

CĐSTOAN15A

16

GE414904

19

0015310474

Phan Văn

Giàu

23/03/1997

CĐSDIA15A

16

GE414904

20

0013310318

Nguyễn Văn

Toàn

06/08/1995

CĐGDTH13A

14

GE414905

21

0014310303

Phạm Minh

Thế

16/10/1996

CĐGDTH14B

14

GE414905

22

0014413559

Phan Thị Kim

Huyền

19/12/1996

ĐHSANH14A

14

GE414905

23

0015310055

Nguyễn Thị Thu

Ngân

17/06/1997

CĐGDTH15A

14

GE414905

24

0015412078

Ngô Nguyễn Tường

Vy

02/08/1997

ĐHTCNH15A

14

GE414905

25

0015412254

Phạm Thị Hồng

Nhi

04/07/1997

ĐHCTXH15A

14

GE414905

26

0013410170

Nguyễn Thị Tuyết

Sương

23/03/1995

ĐHGDMN13A

14

GE414907

27

0015310061

Nguyễn Thanh

18/06/1997

CĐSHOA15A

15

GE414907

28

0015310068

Phan Lý

Thi

05/08/1997

CĐGDTH15B

15

GE414907

29

0015310230

Nguyễn Thị Trúc

Thanh

01/05/1997

CĐSVAN15A

14

GE414907

30

0015411564

Huỳnh Thanh

Thương

23/09/1996

ĐHSTIN15A

15

GE414907

31

0015410346

Lê Võ Trung

Trực

16/02/1997

ĐHGDTC15A

18

GE414908

32

0015410523

Lê Thị Diệu

Linh

19/09/1997

ĐHSTOAN15A

21

GE414908

33

0015410553

Lê Thị Cẩm

Diệu

14/07/1997

ĐHQLĐĐ15A

15

GE414908

34

0015410749

Phạm Hoàng

Khang

19/01/1997

ĐHGDCT15A

15

GE414908

35

0015412056

Ngô Bích

Ngọc

31/05/1997

ĐHGDCT15A

18

GE414908

36

0015412141

Nguyễn Thị Ngọc

Tuyền

16/08/1997

ĐHQLĐĐ15A

18

GE414908

37

0015310393

Phan Thị Anh

Thư

19/05/1997

CĐSDIA15B

15

GE414910

38

0013411206

Đặng Thị Mỹ

Tiên

27/03/1994

ĐHGDMN13G

15

GE414912

39

0015310328

Võ Mỹ

Lời

06/07/1997

CĐGDMN15A

15

GE414912

40

0015410951

Huỳnh Tấn

Trung

13/06/1994

ĐHGDTC15A

15

GE414912

Tống số: 40 sinh viên

2. Học phần Công tác Quốc phòng- An ninh

STT


sinh viên

Họ và Tên

Ngày sinh

Lớp sinh viên

Số tiết
vắng

Lớp HP

1

0011411252

Nguyễn Quốc

Trung

02/10/1993

ĐHGDTC11

15

GE5001

2

0012410493

Mai Duy

Phương

07/04/1994

ĐHGDTC12A

21

GE5001

3

0012410633

Hồ Phú

Minh

07/12/1994

ĐHSMT12A

24

GE5001

4

0012410696

Lê Thị Huyền

Trang

28/02/1994

ĐHGDTH12C

21

GE5001

5

0013310005

Hồ Thanh

Nam

11/06/1995

CĐGDTH13A

24

GE5001

6

0013310211

Đặng Thuý

An

13/09/1995

CĐGDMN13C

21

GE5001

7

0013310670

Võ Phương

Minh

11/10/1995

CĐGDTH13E

12

GE5001

8

0013410537

Nguyễn Cao Trúc

Linh

15/02/1995

ĐHGDMN13D

15

GE5001

9

0013410935

Huỳnh Thị Kim

Tuyến

24/02/1994

ĐHGDMN13F

12

GE5001

10

0014310105

Sơn Thị Minh

Trang

20/12/1995

CĐGDTH14A

12

GE5001

11

0014310617

Nguyễn Khả Tân

Phúc

09/12/1996

CĐSLY14A

18

GE5001

12

0014413275

Nguyễn Thị Diễm

Thúy

18/05/1996

ĐHGDMN14G

12

GE5001

13

0014413885

Phạm Thị Mỹ

Linh

15/04/1994

ĐHSVAN14A

21

GE5001

14

0012310523

Huỳnh Minh

Tân

31/01/1994

CĐGDTH12B

12

GE5002

15

0013310473

Trần Thuỵ Hồng

Yến

27/08/1994

CĐTIN13A

15

GE5002

16

0013310644

Huỳnh Nhật

Khánh

16/08/1995

CĐGDTH13D

12

GE5002

17

0013410723

Đồng Thị

Tiến

24/02/1994

ĐHGDMN13H

12

GE5002

18

0014310303

Phạm Minh

Thế

16/10/1996

CĐGDTH14B

12

GE5002

19

0014412537

Trần Minh

Phương

14/03/1995

ĐHSMT14A

12

GE5002

20

0014413609

Lê Thị Tuyết

Nhi

09/10/1995

ĐHSVAN14A

12

GE5002

21

0015410902

Võ Thị Thanh

Trúc

17/02/1997

ĐHQLGD15A

12

GE5002

22

0012410945

Trịnh Thị Ngọc

Tiên

10/09/1994

ĐHGDMN12C

15

GE5003

23

0012410054

Liên Thị Minh

Thư

04/08/1994

ĐHVNH12A

15

GE5005

24

0013310195

Ngô Văn

Trường

29/08/1995

CĐGDTH13A

12

GE5005

25

0013410245

Nguyễn Đình

Văn

03/12/1995

ĐHKHMT13B

12

GE5005

26

0013411371

Phùng Yến

Ngọc

00/00/1994

ĐHKHMT13C

12

GE5005

27

0014310333

Phan Thị Anh

Thư

15/08/1995

CĐGDMN14C

12

GE5005

28

0014412132

Trần Thị Thúy

Vy

25/05/1996

ĐHCTXH14A

12

GE5005

29

0014412586

Dương Minh

Điền

28/11/1996

ĐHQLĐĐ14A

12

GE5005

30

0014412944

Lê Thị Thanh

Nguyên

27/02/1996

ĐHQLĐĐ14A

12

GE5005

31

0015410041

Võ Bảo

Yến

04/02/1997

ĐHQLGD15A

12

GE5007

32

0015411738

Trương Ngọc Yến

Nhi

17/02/1997

ĐHGDMN15E

14

GE5008

33

0011410507

Nguyễn Văn

Lộc

02/12/1993

ĐHTCNH11B

18

GE5011

34

0012410772

Thạch Um Thi

Rít

17/02/1985

ĐHSVAN12A

14

GE5011

35

0013310866

Phạm Thị Tố

Nga

01/01/1993

CĐSSU13A

14

GE5011

36

0013410213

Nguyễn Trọng

Hiếu

11/05/1995

ĐHGDTH13A

12

GE5011

37

0013410340

Trịnh Văn

Trọng

26/04/1995

ĐHSHOA13B

16

GE5011

38

0013410687

Đặng Thị Huỳnh

Như

21/12/1995

ĐHVNH13A

12

GE5011

39

0013410775

Phan Minh

Luân

22/05/1995

ĐHGDTC13A

16

GE5011

40

0013411164

Trần Thị Hải

Âu

06/08/1995

ĐHGDTH13A

16

GE5011

41

0013411727

Dương Thị Diễm

Sương

14/08/1995

ĐHGDTH13C

14

GE5011

42

0013412059

Ung Hoàng

Tuấn

16/06/1995

ĐHVNH13A

12

GE5011

43

0013412075

Lê Thị Kim

Nhiệm

11/11/1989

ĐHSAN13A

14

GE5011

44

0014413599

Nguyễn Minh

Trí

25/04/1996

ĐHSTOAN14B

14

GE5011

45

0014413906

Huỳnh Thị Phương

Thảo

25/05/1996

ĐHQLĐĐ14B

14

GE5011

46

0015412266

Lê Thị

Xuyến

03/09/1997

ĐHGDCT15C

14

GE5011

47

0012310159

Phạm Hồng

Ngân

27/10/1992

CĐGDTC12A

16

GE5013

48

0012410460

Phạm Thị Kiều

Tiên

12/02/1993

ĐHSMT12A

14

GE5013

49

0014310170

Lê Thị Minh

Anh

20/06/1996

CĐGDTH14B

14

GE5013

50

0014310196

Trần Thị Mai

26/08/1994

CĐGDMN14B

12

GE5013

51

0014310209

Nguyễn Ngọc

Tươi

17/01/1996

CĐGDMN14B

14

GE5013

52

0014310380

Nguyễn Thị Thúy

An

17/04/1996

CĐGDMN14D

14

GE5013

Tống số: 52 sinh viên

Các tin khác: